relaxation method
Định nghĩa
Danh từ: Phương pháp thư giãn (trong toán học và khoa học máy tính) là một kỹ thuật giải hệ phương trình đồng thời bằng cách đoán một nghiệm ban đầu, sau đó giảm dần các sai số xuất hiện qua các phép xấp xỉ liên tiếp cho đến khi tất cả các sai số đều nhỏ hơn một mức xác định nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Phương pháp thư giãn thường được sử dụng để giải các hệ phương trình tuyến tính lớn một cách hiệu quả.)
- (Các kỹ sư áp dụng phương pháp thư giãn để xấp xỉ nghiệm cho các vấn đề kết cấu phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply the relaxation method": áp dụng phương pháp thư giãn.
- The researcher decided to apply the relaxation method to reduce computational errors. (Nhà nghiên cứu quyết định áp dụng phương pháp thư giãn để giảm thiểu sai số tính toán.)
- "to converge using the relaxation method": hội tụ nhờ phương pháp thư giãn.
- The algorithm converges quickly using the relaxation method. (Thuật toán hội tụ nhanh chóng nhờ phương pháp thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Relaxation technique (cụm danh từ): kỹ thuật thư giãn (thường dùng trong bối cảnh chung, không chỉ toán học).
- The relaxation technique helps in reducing stress. (Kỹ thuật thư giãn giúp giảm căng thẳng.)
- Iterative relaxation (cụm danh từ): thư giãn lặp (dạng mở rộng của phương pháp thư giãn trong giải thuật).
- Iterative relaxation is a variant of the relaxation method. (Thư giãn lặp là một biến thể của phương pháp thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Successive approximation method: phương pháp xấp xỉ liên tiếp.
- Iterative method: phương pháp lặp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Relax into: thả lỏng vào (không liên quan đến phương pháp toán học, nhưng là cách dùng phổ biến của "relax").
- You need to relax into the process of solving the problem. (Bạn cần thả lỏng vào quá trình giải quyết vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
- Relax one's grip: nới lỏng sự kiểm soát (không trực tiếp liên quan đến "relaxation method", nhưng minh họa nghĩa ẩn dụ của "relax").
- The manager had to relax his grip on the project to allow for creativity. (Người quản lý phải nới lỏng sự kiểm soát dự án để cho phép sáng tạo.)